Trị An

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giữ gìn trật tự an ninh của xã hội: "Trị an" tình trạng xã hội trật tự, yên ổn, được bảo đảm an ninh, không loạn lạc hay mất ổn định. Đây một khái niệm quan trọng trong quản lý xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công an nhiệm vụ bảo vệ trị an trên địa bàn. (Cảnh sát nhiệm vụ bảo vệ trật tự an ninh trên địa bàn.)
    • Tình hình trị ankhu phố này rất tốt, người dân sống yên ổn. (Tình hình trật tự an ninhkhu phố này rất tốt, người dân sống yên ổn.)
    • Mọi hành vi gây rối đều ảnh hưởng xấu đến trị an chung. (Mọi hành vi gây rối đều ảnh hưởng xấu đến trật tự an ninh chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ổn định trị an": duy trì tình trạng trật tự an ninh một cách vững chắc.

    • Chính quyền địa phương luôn nỗ lực để ổn định trị an. (Chính quyền địa phương luôn nỗ lực để ổn định trật tự an ninh.)
  • "công tác trị an": công việc, hoạt động nhằm giữ gìn trật tự an ninh.

    • Công tác trị an được đặc biệt chú trọng trong dịp lễ hội. (Công việc giữ gìn trật tự an ninh được đặc biệt chú trọng trong dịp lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • An ninh trật tự (cụm danh từ): thường dùng đồng nghĩa hoặc kết hợp với "trị an", chỉ tình trạng yên ổn, trật tự của xã hội.

    • Lực lượng công an đảm bảo an ninh trật tự trên toàn quốc. (Lực lượng cảnh sát đảm bảo an ninh trật tự trên toàn quốc.)
  • Bình yên (tính từ/danh từ): chỉ trạng thái yên ổn, không chiến tranh hoặc xáo trộn, thường mang sắc thái êm đềm, thanh bình.

    • Làng quê trở lại vẻ bình yên sau cơn bão. (Làng quê trở lại vẻ yên ổn sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • An ninh: trạng thái yên ổn, không nguy cơ đe dọa.
  • Trật tự: tình trạng tổ chức, kỷ cương, không hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "trị an" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Trên bảo dưới không nghe: (thành ngữ ám chỉ tình trạng mất trật tự, kỷ cương) - có thể liên quan đến việc trị an không được đảm bảo.
    • Tình hình trên bảo dưới không nghe khiến trị an khu vực đó rất kém. (Tình hình mất trật tự khiến trật tự an ninh khu vực đó rất kém.)
  1. Sự giữ gìn trật tự an ninh của xã hội: Bảo vệ trị an trong thành phố.

Từ chứa "Trị An"